đình huỳnh

đình huỳnh

Công việc này phải làm cho đình huỳnh, không được qua loa.

Định nghĩa
  1. Tính từ (khẩu ngữ, thông tục):
    • Đàng hoàng, tử tế, nghiêm chỉnh: Từ này dùng để miêu tả một cách thức, hành vi hoặc tình trạng một cách đúng đắn, nghiêm túc, quy củ đầy đủ. thường được dùng trong lời nói hàng ngày với sắc thái nhấn mạnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Công việc này phải làm cho đình huỳnh, không được qua loa. (Công việc này phải làm cho đàng hoàng, không được qua loa.)
    • ăn mặc đình huỳnh lắm, chẳng còn vẻ luộm thuộm như trước nữa. ( ăn mặc đàng hoàng lắm, chẳng còn vẻ luộm thuộm như trước nữa.)
    • Mọi thủ tục đều được giải quyết một cách đình huỳnh. (Mọi thủ tục đều được giải quyết một cách đàng hoàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cho đình huỳnh": làm một việc đó một cách chu đáo, đầy đủ nghiêm túc.

    • Lễ cưới phải tổ chức cho đình huỳnh. (Lễ cưới phải tổ chức cho đàng hoàng.)
  • "đình huỳnh tử tế": (cụm từ nhấn mạnh) rất đàng hoàng tử tế.

    • Anh ta đối xử với mọi người đình huỳnh tử tế. (Anh ta đối xử với mọi người rất đàng hoàng tử tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Đàng hoàng (tính từ): từ phổ thông, chuẩn mực, có nghĩa tương đương với "đình huỳnh". "Đình huỳnh" được coi biến thể khẩu ngữ của "đàng hoàng".

    • Một người đàng hoàng. (Một người đàng hoàng.)
  • Chỉnh chu (tính từ): gọn gàng, ngăn nắp, cẩn thận (thường dùng cho ngoại hình, cách sắp xếp).

    • Trang phục chỉnh chu. (Trang phục chỉnh chu.)
  • Tử tế (tính từ): tốt bụng, đúng mực.

    • Cư xử tử tế. (Cư xử tử tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Đàng hoàng: nghiêm chỉnh, tử tế.
  • Chu đáo: đầy đủ, cẩn thận mọi mặt.
  • Nghiêm túc: thái độ đúng mực, nghiêm chỉnh.
  • Quy củ: nề nếp, trật tự.
Từ trái nghĩa
  • Qua loa: làm sơ sài, không kỹ lưỡng.
  • Luộm thuộm: không gọn gàng, lôi thôi.
  • Cẩu thả: thiếu thận trọng, tắc trách.
Lưu ý sử dụng
  • "Đình huỳnh" từ thuần Việt, chủ yếu được sử dụng trong khẩu ngữ (ngôn ngữ nói) hoặc văn phong thân mật, ít dùng trong văn viết trang trọng. Trong văn viết chuẩn mực, nên dùng từ "đàng hoàng".
  • Từ này thường mang sắc thái nhấn mạnh hơn so với "đàng hoàng" thông thường, thể hiện sự đánh giá tích cực về mức độ chỉn chu, đầy đủ.